huevada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/w̝eˈbada/
Nghĩa chính
- Nhảm nhídanh từbullshit
- Điều gì đó không đáng kể, ít quan trọngdanh từthing, something insignificant, of little importance
- Lộn xộn, bê bốidanh từmess, scandal
- Trứng bácdanh từscrambled eggs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huevadaDạng gốc (base form)
- huevadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puta la huevadathán từ | thán từ | Chết tiệt! chết tiệt! chết tiệt! chết tiệt! |