Dịch

hueva

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈw̝eba/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sinh sản (trứng của sinh vật dưới nước)danh từspawn (eggs of an aquatic organism)
  2. Trứng (khối lượng trứng)danh từroe (mass of eggs)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huevaDạng gốc (base form)
  2. huevasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

saco de huevadanh từNgốc nghếch
como las huevastrạng từ, tính từVừa phải và dễ dàng, như thể đang đi ngang qua
por las huevastrạng từĐồng nghĩa với por las puras
dar huevaChưa có nghĩa
por las puras huevasChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự lười biếng
  1. sloth, laziness

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lười biếng

AI