huevazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/w̝eˈbaso/
Nghĩa chính
- Quả trứng lớndanh từbig egg
- Tấn công bằng trứng; đánh trứngdanh từstrike with an egg; egging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huevazoDạng gốc (base form)
- huevazosSố nhiều (plural)