Dịch

huevazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/w̝eˈbaso/

Nghĩa chính

  1. Quả trứng lớndanh từbig egg
  2. Tấn công bằng trứng; đánh trứngdanh từstrike with an egg; egging

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huevazoDạng gốc (base form)
  2. huevazosSố nhiều (plural)

AI