flojera
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/floˈxeɾa/
Nghĩa chính
- Sự lười biếngdanh từlaziness
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lười biếng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar flojera | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy lười dậy.
- .Anh ấy lười ra khỏi giường.
- .Tôi chán ngấy sự lười biếng của anh ấy.