negligencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neɡliˈxenθja/
Nghĩa chính
- Sự bất cẩn, sự tắc tráchdanh từnegligence, neglect
- Sai sót nghiệp vụ, sơ suất chuyên môndanh từmalpractice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negligenciaDạng gốc (base form)
- negligenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negligencia administrativa | Tắc trách hành chính | |
| negligencia grave | Sơ suất nghiêm trọng | |
| negligencia intencional | Sơ suất cố ý | |
| negligencia profesional | Tắc trách nghề nghiệp | |
| negligencia en la conducción | Chưa có nghĩa | |
| negligencia médica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy trở thành nạn nhân của sơ suất y tế.
- ¿ ?Bạn có nghĩ họ sẽ tố cáo cửa hàng vì sơ suất không?
- .Đám cháy rừng do sơ suất gây ra.