pigricia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈɡɾiθja/
Nghĩa chính
- Sự lười biếngdanh từlaziness
- Sơ suất; sự bất cẩndanh từnegligence; carelessness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pigriciaDạng gốc (base form)
- pigriciasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung