Dịch

pigricia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈɡɾiθja/

Nghĩa chính

  1. Sự lười biếngdanh từlaziness
  2. Sơ suất; sự bất cẩndanh từnegligence; carelessness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigriciaDạng gốc (base form)
  2. pigriciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lười biếng

AI