Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigre
tính từ
(adjective)
/ˈpiɡɾe/
Nghĩa chính
1
Cẩu thả
tính từ
slovenly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigre
Dạng gốc
(base form)
pigre
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随便
suí biàn
Cẩu thả, qua loa
草
cǎo
Cẩu thả, qua loa
毛
máo
Cẩu thả, bộp chộp
Tiếng Anh
slovenly
Có vẻ ngoài không gọn gàng; nhếch nhác
AI
1
Cẩu thả
1
Cẩu thả
1
Cẩu thả