毛
HSK1
Hay gặpHán-Việt: mao
máo
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Lông, tóchair
- Lông vũfeather
- Lông tơdown
- Len, lông cừuwool
Chữ và bộ thủ (character, radical)
毛
máomao
Bộ: 毛 · mao (lông)4 nét
hair, fur, feathers; coarseCụm từ (phrase)
12 nghĩa khác
Nghĩa 12
Mốc
- mildew
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Hãy thử mặc chiếc áo len này xem.