Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- trẻ, non, nhỏtính từA1having lived or existed for only a short time; not old
- trẻ trung, tươi trẻtính từA2having the appearance, energy, or qualities of a young person
- con non, thú condanh từB1the babies or immature offspring of animals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- young man/lady/womanthanh niên/qua cô/cô gái
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| young adultdanh từ | danh từ | Thanh thiếu niên, người mới lớn |
| young age | Tuổi trẻ | |
| young child | Trẻ nhỏ | |
| young generation | Thế hệ trẻ | |
| young people | Người trẻ, giới trẻ | |
| young person | Người trẻ tuổi | |
| young professional | Người đi làm trẻ tuổi | |
| look young | Trông trẻ trung |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Động từ (verb) 3
Non trẻ
- Non trẻ, mới thành lậpAt an early stage of existence or development; having recently come into existence.
Ví dụ
- , .Ác quỷ trẻ, thiên sứ già.
- .Bà tôi là một phụ nữ rất năng động và trông khá trẻ trung so với tuổi.
- […] , encreas’d […]Khi nỗi sợ hãi của người dân mới hình thành, chúng đã gia tăng kỳ lạ bởi hàng loạt sự việc bất thường.
Xuất hiện ở từ khác
- elderlytrái nghĩatrẻ tuổi
- littleđồng nghĩatrẻ tuổi, nói chung cho người trẻ
- oldtrái nghĩaDùng trong 'the young' để chỉ giới trẻ, thanh thiếu niên.
- oldertrái nghĩaNghĩa trái của lớn tuổi hoặc cao tuổi.
- smallđồng nghĩaChỉ chung người trẻ tuổi.
- youngerdễ nhầmĐây là dạng gốc; `younger` là dạng so sánh hơn của `young`.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc youngNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyong
- từ tiếng Anh cổġeong
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*jung