Dịch

coltish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sống động, vui tươi và vô kỷ luật (thường bị đánh giá là chưa trưởng thành)tính từLively, playful and undisciplined (often in a manner judged to be immature).
  2. Cao, gầy và vụng về (đặc biệt là ở trẻ lớn hoặc thanh thiếu niên)tính từTall, thin and awkward (especially of an older child or adolescent).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coltishDạng gốc (base form)
  2. more coltishSo sánh hơn (comparative)
  3. most coltishSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicoltyssh

Ví dụ

  • , Man’s [.. ], , .
  • ‘ , ?’ . ‘ , . Don’t , ?’
  • […] , , , , , , .

AI