coltish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sống động, vui tươi và vô kỷ luật (thường bị đánh giá là chưa trưởng thành)tính từLively, playful and undisciplined (often in a manner judged to be immature).
- Cao, gầy và vụng về (đặc biệt là ở trẻ lớn hoặc thanh thiếu niên)tính từTall, thin and awkward (especially of an older child or adolescent).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coltishDạng gốc (base form)
- more coltishSo sánh hơn (comparative)
- most coltishSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc coltishĐồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoltyssh
Ví dụ
- , Man’s [.. ], , .
- ‘ , ?’ . ‘ , . Don’t , ?’
- […] , , , , , , .