Dịch

gangly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cao và gầy, đặc biệt là gây ra sự lúng túng về thể chấttính từTall and thin, especially so as to cause physical awkwardness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganglyDạng gốc (base form)
  2. ganglierSo sánh hơn (comparative)
  3. gangliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

gangly drink of waterdanh từĐồng nghĩa với skinny drink of water

Ví dụ

  • , — , […]
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gangly

AI