gangling
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lênh khênh; lóng ngóngtính từAwkwardly tall and thin, ungraceful.
- Thành viên của một băng đảngdanh từA member of a gang.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ganglingDạng gốc (base form)
- ganglingsSố nhiều (plural)
- more ganglingSo sánh hơn (comparative)
- most ganglingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc ganglingVí dụ
- .
- ", ! " & , — .