Dịch

gangling

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lênh khênh; lóng ngóngtính từAwkwardly tall and thin, ungraceful.
  2. Thành viên của một băng đảngdanh từA member of a gang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganglingDạng gốc (base form)
  2. ganglingsSố nhiều (plural)
  3. more ganglingSo sánh hơn (comparative)
  4. most ganglingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc gangling

Ví dụ

  • .
  • ", ! " & , — .

AI