-ling
hậu tố
Nghĩa chính
- Nhỏ bé, non nớt, thu nhỏhậu tốsmall, immature, miniature
- Người theo dõi hoặc cư dânhậu tốfollower or resident
- Hậu tố trạng từ biểu thị cách thức, phương hướng hoặc vị tríhậu tốAn adverbial suffix denoting manner, direction, or position.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ding-a-lingdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Âm thanh của một chiếc chuông nhỏ; tiếng chuông xe cứu hỏa |
| shing-a-lingdanh từ | danh từ | Điệu nhảy tương tự như boogaloo, phổ biến vào những năm 1950 |
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-ling
- từ tiếng Anh cổ-ling
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*-ling
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-ling
- từ tiếng Anh cổ-ling