Dịch

-ling

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Nhỏ bé, non nớt, thu nhỏhậu tốsmall, immature, miniature
  2. Người theo dõi hoặc cư dânhậu tốfollower or resident
  3. Hậu tố trạng từ biểu thị cách thức, phương hướng hoặc vị tríhậu tốAn adverbial suffix denoting manner, direction, or position.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ding-a-lingdanh từ, tính từÂm thanh của một chiếc chuông nhỏ; tiếng chuông xe cứu hỏa
shing-a-lingdanh từĐiệu nhảy tương tự như boogaloo, phổ biến vào những năm 1950

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

hậu tố
  1. từ tiếng Anh trung đại-ling
  2. từ tiếng Anh cổ-ling
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*-ling
hậu tố
  1. từ tiếng Anh trung đại-ling
  2. từ tiếng Anh cổ-ling

AI