-el
hậu tố
Nghĩa chính
- Hậu tố tạo thành danh từ, ban đầu biểu thị một nhạc cụ, từ các động từ, thường được đánh vần là -le ngoại trừ sau n và ehậu tốSuffix forming nouns, originally denoting an instrument, from verbs, usually spelt -le except after n and e.
- Hậu tố nhỏ trong các từ có nguồn gốc từ tiếng Đứchậu tốDiminutive suffix in words of Germanic origin.
- Hậu tố, ban đầu là nhỏ gọn, theo cách nói chủ yếu có nguồn gốc từ Lãng mạnhậu tốSuffix, originally diminutive, in words of mostly Romance origin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kelb-el-bahrdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với elongate tigerfish |
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-el
- từ tiếng Anh cổ-el
- từ tiếng German nguyên thủy*-ilaz
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-el
- từ tiếng Anh cổ-el
- từ tiếng Pháp cổ-el