ding-a-ling
danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Âm thanh của một chiếc chuông nhỏ; tiếng chuông xe cứu hỏadanh từThe sound of a small bell; the sound of a fire engine bell.
- Người lập dị, điên rồ hoặc ngu ngốcdanh từAn eccentric, crazy, or stupid person.
- Dương vậtdanh từThe penis.
- Hấp dẫntính từAttractive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ding-a-lingDạng gốc (base form)
- ding-a-lingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : ?
- — !
- ? , . , ?