卵
HSK7-9
luǎn
Nghĩa chính
- Trứng, noãnegg; ovum; spawn
- Tinh hoàn, dái(coll.) testicles
- Dương vật(old) penis
- Đếch, đách, đéo(expletive) fucking
Chữ và bộ thủ (character, radical)
卵
luǎn
Bộ: 卩 · tiết (con dấu, đốt tre)7 nét
egg; ovum; roe; spawnXuất hiện ở từ khác
- huevosTiếng Tây Ban Nhatương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh