Dịch

卵

HSK7-9
luǎn

Nghĩa chính

  1. Trứng, noãnegg; ovum; spawn
  2. Tinh hoàn, dái(coll.) testicles
  3. Dương vật(old) penis
  4. Đếch, đách, đéo(expletive) fucking

Chữ và bộ thủ (character, radical)

卵
luǎn
Bộ: 卩 · tiết (con dấu, đốt tre)7 nét
egg; ovum; roe; spawn

AI