Nghĩa chính
- trứngdanh từA1eggs (plural of huevo), including eggs laid by animals and eggs as food.
- bản lĩnh, dũng khídanh từB2guts or courage, especially in the informal expression tener huevos.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta los huevos | Chán ngấy, phát bực | |
| huevos fritos | Trứng ốp la | |
| huevos revueltos | Trứng khuấy | |
| poner huevos | Đẻ trứng | |
| tener huevos | Có gan, có bản lĩnh | |
| de huevostính từ | tính từ | Rất tốt |
| no tener huevosđộng từ | động từ | Không có can đảm/lòng dũng cảm/lòng can đảm; trở thành một kẻ hèn nhát/yếu đuối |
| tocar los huevosđộng từ | động từ | Dùng theo nghĩa đen, xem tocar, los, huevos |
Họ từ (word family)
cùng gốc huevoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tự vệ bằng cách đá vào hạ bộ đối phương.
- .Diana đánh trứng, còn tôi thì trộn bột bánh.
- ¿ ?Làm cách nào để tiêu diệt trứng gián?