Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
de huevos
tính từ
(adjective)
/de ˈw̝ebos/
Nghĩa chính
1
Rất tốt
tính từ
very good
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
caza de huevos de pascua
Cuộc săn trứng Phục sinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
very good
Sự thừa nhận lịch sự về mệnh lệnh hoặc tuyên bố
AI
1
Rất tốt
1
Rất tốt
1
Rất tốt