Dịch

tener huevos

Nghĩa chính

  1. Có gan, có bản lĩnh

Cụm từ (phrase)

no tener huevosđộng từKhông có can đảm/lòng dũng cảm/lòng can đảm; trở thành một kẻ hèn nhát/yếu đuối

AI