Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huevos revueltos
Nghĩa chính
1
Trứng khuấy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scramble
Món trứng khuấy thập cẩm
Xuất hiện ở từ khác
huevos
kết hợp
trứng bác
AI
1
Trứng khuấy
1
Trứng khuấy
1
Trứng khuấy