Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Bò, trườnđộng từnội động từ (intransitive)To move hurriedly to a location, especially by using all limbs against a surface.
- Chen chúc, tranh nhau chạyđộng từnội động từ (intransitive)To proceed to a location or an objective in a disorderly manner.
- Sự leo trèo gấp gáp, sự trườn vộidanh từA rush or hurry, especially making use of the limbs against a surface.
- Nhặt đi, tranh đithán từShouted when something desirable is thrown into a group of people who individually want that item, causing them to rush for it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrambleNguyên thể (infinitive)
- scramblesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- scrambledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scramblingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scramble for sthtranh giành cái gì, đổ xô đi tìm cái gìThe audience scrambled for the exits.Khán giả đổ xô ra các lối thoát hiểm.
- scramble to do sthtranh nhau làm gì, đổ xô đi làm gìShoppers were scrambling to get the best bargains.Những người mua sắm đang tranh nhau để mua được những món hời nhất.
- scramble sthchật vật đạt được cái gìCork scrambled a 1–0 win over Sligo.Cork đã chật vật giành chiến thắng 1-0 trước Sligo.
- scramble sth + adv./prep.chật vật đưa cái gì + adv./prep.Shaw managed to scramble the ball into the net.Shaw đã xoay xở để đưa được bóng vào lưới.
- scramble (sth)cất cánh khẩn cấp, lệnh cho cái gì cất cánh
- scramble (for sth)sự tranh giành (cái gì), sự đổ xô đi tìm (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)scramble for somethingTranh giành thứ gìscramble to someone's feetLồm cồm bò dậyice scrambleĐá bào (món tráng miệng đá bào Philippines với chiết xuất chuối, đường, sữa đặc hoặc sữa đặc, phủ nhiều loại nguyên liệu)scramble netChiếc lưới dùng để cho phép mọi người leo khỏi tàu trong trường hợp khẩn cấpscramble bandLoại ban nhạc diễu hành mà các thành viên chạy từ hình thức này sang hình thức khác mà không đi theo một con đường đã định trướctime scrambleTình huống trong đó một hoặc cả hai người chơi còn rất ít thời gian trên đồng hồ, do đó làm tăng khả năng xảy ra sai sót hoặc sai lầm khi chơi cũng như nguy cơ bị treo cờ
18 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 8
Khuấy
- ngoại động từ (transitive)Khuấy, đánh và chiênTo thoroughly combine and cook as a loose mass.
Họ từ (word family)
cùng gốc scrambleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi đã làm món trứng khuấy với rau chân vịt và phô mai.
- một nỗ lực chen chúc vào phút chót để về đích
- .Chúng tôi đã phải vắt chân lên cổ mà xoay xở.