rebatiña
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rebaˈtiɲa/
Nghĩa chính
- Tranh giành, lao đi điên cuồngdanh từscramble, mad dash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebatiñaDạng gốc (base form)
- rebatiñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| andar a la rebatiña | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh