Dịch

抢

搶
HSK5
Hay gặp
qiǎng

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. cướp, cướp giậtđộng từTo take property from someone illegally by force or threat.
  2. giật, chộp lấy, cướp giậtđộng từTo quickly and forcefully take something, often without permission.
  3. tranh giành, giành lấy, chen lấnđộng từTo compete eagerly to get something that many people want.
  4. tranh thủ, gấp rút, vội vãđộng từTo do something quickly for fear of missing out or to be first.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

抢
qiǎng
Bộ: 手 · thủ (tay)7 nét
plunder, rob, take by force

Cụm từ (phrase)

抢东西Chộp đồ
抢劫案Vụ cướp
抢劫银行Cướp ngân hàng
抢包Giật túi
抢工期Tranh thủ tiến độ thi công
抢时间Tranh thủ thời gian
抢着做Tranh làm
抢购Mua sắm điên cuồng, tranh mua

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Đập đầu (biểu hiện đau khổ)
  1. (literary) to knock against (esp. to knock one's head on the ground in grief or rage)

Ví dụ

  • 。Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.

AI