Dịch

arranque

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈranke/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự khởi động, bộ khởi độngdanh từstartup
  2. Cử giậtdanh từsnatch
  3. Cơn bộc phátdanh từfit; spark (of emotion, e.g. jealousy, anger)
  4. Dạng chia của arrancarđộng từinflection of arrancar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arranqueDạng gốc (base form)
  2. arranquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arranque de emergenciaKhởi động khẩn cấp
arranque de proyectoKhởi động dự án
arranque del motorKhởi động động cơ
motor de arranquedanh từĐộng cơ khởi động
cable de arranquedanh từNhảy dẫn đầu
reparar motor de arranqueSửa mô-tơ đề
instalar motor de arranqueLắp máy khởi động
motor de arranque defectuosoMáy khởi động bị hỏng

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Khí thế
  1. Khí thế, nhuệ khí, sự hăng háivigor

Ví dụ

  • .Bắt đầu khi đèn giao thông thay đổi.
  • .Động cơ khởi động không hoạt động tốt.
  • .Đừng cắt nho nữa.

AI