Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cable de arranque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhảy dẫn đầu
danh từ
jump lead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cable de arranque
Dạng gốc
(base form)
cable
s de arranque
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jump lead
Đồng nghĩa với jumper cable
AI
1
Nhảy dẫn đầu
1
Nhảy dẫn đầu
1
Nhảy dẫn đầu