Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với jumper cabledanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Synonym of jumper cable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jump leadDạng gốc (base form)
- jump leadsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha