Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Vồ, chộp lấyđộng từngoại động từ (transitive)To grasp and remove quickly.
- Vồ lấy, chộp lấyđộng từnội động từ (intransitive)To attempt to seize something suddenly.
- Giành lấy, chộp lấy, tranh thủđộng từngoại động từ (transitive)To take or seize hastily, abruptly, or without permission or ceremony.
- Cú chộp, cú giật, pha bắt bóngdanh từA quick grab or catch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- snatch sth (+ adv./prep.)giật lấy cái gì (+ adv./prep.)She managed to snatch the gun from his hand.Cô ấy đã kịp giật lấy khẩu súng từ tay anh ta.
- snatch sb/sth (from sb/sth)giật ai/cái gì (khỏi ai/cái gì)
- snatch sthtranh thủ lấy cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snatch a glance | Liếc vội một cái | |
| snatch an opportunity | Chớp lấy cơ hội | |
| snatch defeat from the jaws of victoryđộng từ | động từ | Thua đau khi cận kề chiến thắng |
| snatch victory | Giành chiến thắng nghẹt thở | |
| chain-snatchđộng từ | động từ | Giật dây chuyền vàng (hoặc đôi khi là dây chuyền bạc) từ một người phụ nữ (hoặc đàn ông) rồi bỏ chạy |
| snatch squaddanh từ | danh từ | Nhóm cảnh sát lao tới theo đội hình để bắt một cá nhân trong đám đông |
| snatch blockdanh từ | danh từ | Là loại khối có lỗ ở một bên để chịu lực của dây |
| cradle-snatchđộng từ | động từ | Có một mối quan hệ lãng mạn với một người trẻ hơn mình nhiều tuổi |
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 9
Giật
- ngoại động từ (transitive)Giật, cướp giậtTo steal.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc snatchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisnacchen
- từ tiếng Anh cổ*snæċċan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*snakkjan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh chộp lấy chiếc điện thoại.
- chộp lấy sợi dây thừng
- hôn trộm một cái