Nghĩa chính
- Bắt cócđộng từngoại động từ (transitive)To seize or detain a person unlawfully and move or conceal them; sometimes for ransom.
- Sự bắt cócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The crime, or an instance, of kidnapping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kidnapNguyên thể (infinitive)
- kidnapsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kidnapedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kidnappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kidnappingPhân từ I (present participle)
- kidnapingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- kidnap sbbắt cóc ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kidnap attempt | Vụ mưu toan bắt cóc | |
| kidnap someone for ransom | Bắt cóc đòi tiền chuộc | |
| kidnap victim | Nạn nhân bị bắt cóc | |
| plot to kidnap | Âm mưu bắt cóc | |
| tiger kidnapđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Bắt cóc ai đó hoặc giữ ai đó làm con tin để thuyết phục người khác hỗ trợ phạm tội |
| kidnapped child | Đứa trẻ bị bắt cóc | |
| kidnapped victim | Nạn nhân bị bắt cóc | |
| kidnapping attempt | Vụ cố ý bắt cóc |
Họ từ (word family)
cùng gốc kidnapNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Angrest, , .Angrest, một người lính, đã bị bắt cóc khỏi xe tăng của mình tại căn cứ Nahal Oz khi nơi này bị Hamas tấn công.
- .Anh ấy không bắt cóc cô ấy.
- ?Bạn đã bắt cóc họ à?