raptar
C2động từ (verb)
/rabˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bắt cócđộng từto kidnap; to abduct
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể raptarDanh động từ raptandoPhân từ raptado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rapto |
| tú | raptas |
| él/ella/Ud. | rapta |
| nosotros | raptamos |
| vosotros | raptáis |
| ellos/Uds. | raptan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bắt cóc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)