Nghĩa chính
- Kẻ bắt cócdanh từA person who kidnaps someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kidnapperDạng gốc (base form)
- kidnappersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Dmitri’s ?Ai là kẻ bắt cóc Dmitri?
- ?Bạn đã bắt được kẻ bắt cóc chưa?
- .Cảnh sát đã bắt giữ kẻ bắt cóc.