Dịch

kidnapper

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ bắt cócdanh từA person who kidnaps someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kidnapperDạng gốc (base form)
  2. kidnappersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Dmitri’s ?Ai là kẻ bắt cóc Dmitri?
  • ?Bạn đã bắt được kẻ bắt cóc chưa?
  • .Cảnh sát đã bắt giữ kẻ bắt cóc.

AI