Nghĩa chính
- Vụ bắt cóc, tội bắt cócdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The crime of taking a person against their will, sometimes for ransom.
- Bắt cócđộng từpresent participle and gerund of kidnap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kidnappingDạng gốc (base form)
- kidnappingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attempted kidnapping | Vụ mưu toan bắt cóc | |
| charge with kidnapping | Buộc tội bắt cóc | |
| kidnapping attempt | Vụ cố ý bắt cóc | |
| express kidnappingdanh từ | danh từ | Phương thức bắt cóc, chủ yếu ở Châu Mỹ Latinh, nơi yêu cầu một khoản tiền chuộc nhỏ ngay lập tức |
| gnome-nappingdanh từ | danh từ | Trò đùa trong đó người ta đánh cắp thần lùn giữ vườn rồi đặt nó ở nơi công cộng hoặc chụp ảnh nó trước các địa điểm du lịch |
| tiger kidnapping | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ta bị cáo buộc tội bắt cóc.
- .Chúng ta đang bắt cóc công chúa.
- .Sami đã lên kế hoạch cho một vụ bắt cóc.