secuestro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/seˈkwestɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Vụ bắt cócdanh từkidnapping
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của secuestrarđộng từfirst-person singular present indicative of secuestrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secuestroDạng gốc (base form)
- secuestrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intento de secuestro | Âm mưu bắt cóc | |
| secuestro con fines de rescate | Bắt cóc tống tiền | |
| secuestro de menores | Bắt cóc trẻ em | |
| secuestro de un avión | Chưa có nghĩa | |
| secuestro exprés | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc secuestroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hiện trường vụ bắt cóc không có điểm nào hợp lý cả.
- .Hiện vẫn chưa rõ ai chịu trách nhiệm về vụ bắt cóc.
- Mary .Mary là đồng phạm trong vụ bắt cóc.