Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisecuestros
tính từ
(adjective)
/antiseˈkwestɾos/
Nghĩa chính
1
Chống bắt cóc
tính từ
antikidnapping
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antikidnapping
Ngăn chặn hoặc chống lại việc bắt cóc
AI
1
Chống bắt cóc
1
Chống bắt cóc
1
Chống bắt cóc