Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plagio
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈplaxjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đạo văn
danh từ
plagiarism
2
Bắt cóc
danh từ
kidnapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plagio
Dạng gốc
(base form)
plagio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kidnapping
Vụ bắt cóc, tội bắt cóc
plagiarism
Sự đạo văn, hành vi đạo văn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plagio
plagio
clasa
plagioclase
chưa dịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
plagiar
AI
1
Đạo văn
2
Bắt cóc
1
Đạo văn
2
Bắt cóc
1
Đạo văn
2
Bắt cóc