Dịch

raquetero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắt cócdanh từkidnapping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raqueteroDạng gốc (base form)
  2. raqueterosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI