Dịch

gnome-napping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò đùa trong đó người ta đánh cắp thần lùn giữ vườn rồi đặt nó ở nơi công cộng hoặc chụp ảnh nó trước các địa điểm du lịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prank in which one steals a garden gnome and then either leaves it posed in a public place or photographs it in front of tourist locations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnome-nappingDạng gốc (base form)
  2. gnome-nappingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI