Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Giấc ngủ ngắnđộng từTo have a nap; to sleep for a short period of time, especially during the day.
- Bị bất cẩn, không đề phòngđộng từTo be off one's guard.
- Đánh nhungđộng từTo form or raise a soft or fuzzy surface on (fabric or leather).
- Giấc ngủ trưadanh từA short period of sleep, especially one during the day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a nap | Chợp mắt | |
| nap time | Giờ ngủ trưa | |
| power napdanh từ | danh từ | Giấc ngủ ngắn |
| short nap | Giấc ngủ ngắn | |
| take a napđộng từ | động từ | Chợp mắt, ngủ ngắn |
| -naphậu tố | hậu tố | Cấu tạo động từ với nghĩa “bắt cóc”, hoặc đôi khi là “bỏ trốn” |
| nap itđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với catch it |
| go napđộng từ | động từ | Trong trò chơi của Napoléon, tuyên bố tất cả năm mánh khóe đều thành công, được thưởng bằng một khoản thưởng gấp đôi cho toàn bộ |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 6
Phủ sốt
- To cover (something) with a sauce. (usually in the passive)
Ví dụ
- .Các nhà quản lý đã bị bất cẩn trước sự sụp đổ tài chính.
- , , .Vanilla tan chảy phủ lên nửa quả lê hấp hoặc đóng hộp, phủ sốt sô-cô-la và trang trí bằng hạnh nhân thái mỏng nướng.
- , .Có những giá sách thấp, có một tấm thảm Trung Quốc màu hồng dày, nơi một con chuột đồng có thể trốn cả tuần mà không lộ mũi.
Họ từ (word family)
cùng gốc napNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạinappen
- từ tiếng Anh cổhnappian“to doze, slumber, sleep”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hnappōn“to nap”
danh từ, động từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạinoppe
- từ tiếng Hạ Đức trung đạinoppe
động từ
- từ Old Swedishnappa“to pluck, pinch”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- sleepdễ nhầm, đồng nghĩaNap chỉ một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày.