Dịch

-nap

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cấu tạo động từ với nghĩa “bắt cóc”, hoặc đôi khi là “bỏ trốn”hậu tốForming verbs with the sense of "abduct", or sometimes "abscond with".

Cụm từ (phrase)

teen-napđộng từBắt cóc hoặc bắt cóc (một thiếu niên)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ kidnap

AI