Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cabezadita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kabesaˈdita/
Nghĩa chính
1
Ngủ trưa
danh từ
nap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabezadita
Dạng gốc
(base form)
cabezadita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nap
Giấc ngủ ngắn
Ví dụ
echarse
/
darse
una
cabezadita
AI
1
Ngủ trưa
1
Ngủ trưa
1
Ngủ trưa