cabezada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabeˈθada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gật đầu (khi ngủ quên, thừa nhận, đồng ý, v.v.)danh từnod (when falling asleep, acknowledging, consenting etc.)
- Húc đầudanh từheadbutt
- Tiêu đềdanh từheader
- Ngủ trưa, ngủ gật, bốn mươi cái nháy mắtdanh từnap, doze, forty winks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabezadaDạng gốc (base form)
- cabezadasSố nhiều (plural)
- cabezaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darse de cabezadasđộng từ | động từ | Đập đầu vào tường gạch |
| dar la cabezada | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự đứng đầu
- headstall
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- /