Dịch

cabezada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabeˈθada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gật đầu (khi ngủ quên, thừa nhận, đồng ý, v.v.)danh từnod (when falling asleep, acknowledging, consenting etc.)
  2. Húc đầudanh từheadbutt
  3. Tiêu đềdanh từheader
  4. Ngủ trưa, ngủ gật, bốn mươi cái nháy mắtdanh từnap, doze, forty winks

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabezadaDạng gốc (base form)
  2. cabezadasSố nhiều (plural)
  3. cabezaditaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

darse de cabezadasđộng từĐập đầu vào tường gạch
dar la cabezadaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự đứng đầu
  1. headstall

Ví dụ

  • /

AI