nappuccino
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giấc ngủ ngắn đầy năng lượng kết hợp với việc tiêu thụ caffeine như một chất kích thíchdanh từA power nap combined with consuming caffeine as a stimulant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nappuccinoDạng gốc (base form)
- nappuccinosSố nhiều (plural)