Dịch

nappuccino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giấc ngủ ngắn đầy năng lượng kết hợp với việc tiêu thụ caffeine như một chất kích thíchdanh từA power nap combined with consuming caffeine as a stimulant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nappuccinoDạng gốc (base form)
  2. nappuccinosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI