Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- nghỉ ngơi, thư giãn, ngủdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A period of stopping work to sleep or relax.
- nghỉ, ngừng, ngủđộng từB1nội động từ (intransitive)To stop working or moving in order to relax or sleep.
- dựa vào, phụ thuộcđộng từB1nội động từ (intransitive)To be based on; to rely on something for proof or explanation.
- phần còn lại, những người khácdanh từB1không đếm được (uncountable)What is left after a part is taken away; the others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the rest of sthphần còn lại của cái gìThe country enjoys friendly relations with the rest of the world.Đất nước này tận hưởng quan hệ thân thiện với phần còn lại của thế giới.
- for the rest of sthtrong phần còn lại của cái gìI'm not doing this job for the rest of my life.Tôi sẽ không làm công việc này trong phần còn lại của cuộc đời mình.
- rest from sthnghỉ ngơi từ việc gìto have/take a rest from all your hard worknghỉ ngơi sau tất cả công việc vất vả của bạn
- rest sthnghỉ cái gìHe had to rest his injured knee for six weeks.Anh ấy phải nghỉ đầu gối bị thương trong sáu tuần.
- rest sbcho ai nghỉ
- rest sth + adv./prep.đặt cái gì + adv./prep.Rest your head on my shoulder.Đặt đầu bạn lên vai tôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
23 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 9
Nơi nghỉ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where one may rest, either temporarily, as in an inn, or permanently, as, in an abode.
Ví dụ
- , .Mặt trời lặn, và những người lao động đi nghỉ.
- , , .Cô ấy ăn một ít thức ăn, nhưng chưa đủ đói để ăn hết, nên cô ấy cất phần còn lại vào tủ lạnh để lát nữa ăn.
- , Bụi mù sẽ là nơi yên nghỉ cuối cùng của chúng ta, cũng là quê hương.
Xuất hiện ở từ khác
- breakđồng nghĩasự nghỉ ngơi dưỡng sức chung chung
- exercisetrái nghĩaNghỉ ngơi, không vận động.
- sleepdễ nhầmNghỉ có thể là thư giãn hoặc ngơi nghỉ mà không ngủ; sleep là hành động hoặc trạng thái ngủ.
- traintrái nghĩaTrái ngược ở khía cạnh thể lực; việc luyện tập kỹ năng không có antonym trực tiếp.
- worktrái nghĩaNghỉ, làm ngược lại với việc làm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc restNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạirest
- từ tiếng Anh cổræst
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rastu
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạireste
- từ tiếng Pháp cổreste
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiresten
- từ tiếng Anh cổrestan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rastijan“to rest”