Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sự vận độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change whereby something goes from one place to another; a state of progression from one place to another; a change of position with respect to time.
- Kiến nghị, bản kiến nghịdanh từđếm được (countable)A parliamentary action to propose something. A similar procedure in any official or business meeting.
- Đơn yêu cầu, đơn thỉnh cầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal request, oral or written, made to a judge or court of law to obtain an official court ruling or order for a legal action to be taken by, or on behalf of, the movant.
- Ra hiệu, làm dấuđộng từTo gesture indicating a desired movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in motionđang chuyển độngDo not alight while the train is still in motion.Không được xuống tàu khi tàu vẫn đang chuyển động.
- motion to sb (to do sth)ra hiệu cho ai (làm gì)I motioned to the waiter.Tôi ra hiệu cho người phục vụ.
- motion (for) sb to do sthra hiệu cho ai làm gìHe motioned for us to follow him.Anh ấy ra hiệu cho chúng tôi đi theo.
- motion sb + adv./prep.ra hiệu cho ai đi đâuShe motioned him into her office.Cô ấy ra hiệu cho anh ấy vào văn phòng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in motioncụm giới từ | cụm giới từ | Đang chuyển động |
| pass a motion | Thông qua kiến nghị | |
| second a motion | Tán thành một kiến nghị | |
| set something in motion | Khởi động cái gì | |
| slow motiondanh từ | danh từ | Chuyển động chậm |
| table a motion | Đưa ra bản kiến nghị | |
| motion picturedanh từ | danh từ | Chuỗi các hình ảnh mô tả người hoặc vật thể đang chuyển động, được lưu giữ trên phương tiện ghi và có thể chiếu để xem |
| slow-motiontính từ | tính từ | Quay chậm |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Sự vận động
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự vận động, sự biến đổifrom κίνησις (kinesis); any change. Traditionally of four types: generation and corruption, alteration, augmentation and diminution, and change of place.
Xuất hiện ở từ khác
- movementdễ nhầm, đồng nghĩaThường mang sắc thái khoa học hoặc trang trọng; movement phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.
- signđồng nghĩaChỉ động tác; không phải mọi động tác đều được dùng để truyền thông điệp.
- movimientoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc motionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimocioun
- từ tiếng Anglo-Normanmotion
- từ tiếng Pháp trung đạimotion
Ví dụ
- .Đây là bánh xe lớn truyền chuyển động cho đồng hồ.
- .Bản kiến nghị được phê chuẩn với hai mươi phiếu ủng hộ và hai phiếu trắng.
- , .Người thiện hãy lắng nghe mọi thôi thúc tốt lành dấy lên trong lòng, bởi biết rằng mọi thôi thúc như thế đều đến từ Thiên Chúa.