moción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈθjon/
Nghĩa chính
- Cử độngdanh từmotion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mociónDạng gốc (base form)
- mocionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apoyar una moción | Ủng hộ một kiến nghị | |
| moción de censura | Bỏ phiếu bất tín nhiệm |
Họ từ (word family)
cùng gốc mociónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh