运动
運動HSK2
Hay gặpHán-Việt: vận động
yùn dòng
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tập thể dục, vận độngđộng từto do physical exercise or take part in sports
- thể thao, môn thể thao, hoạt động thể thaodanh từphysical activity, sports, or athletics
- phong trào, cuộc vận động, chiến dịchdanh từa large organized social or political movement or campaign
Lượng từ (measure word)场
Chữ và bộ thủ (character, radical)
运
yùnvận
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)7 nét
luck, fortune; ship, transport动
dòngđộng
Bộ: 力 · lực (sức mạnh)6 nét
move, happen; movement, actionCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Chuyển động
- Chuyển động, vận độngto move
- Chuyển động, sự chuyển độngmotion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Bill là một cầu thủ bóng chày.
- 。Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Xuất hiện ở từ khác
- driveTiếng Anhtương đương
- campañaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- deporteTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 体育đồng nghĩaTừ này rộng hơn, có thể chỉ mọi hoạt động hoặc vận động; từ đang xét nhấn mạnh thể thao.
- 动态đồng nghĩatập trung vào hoạt động vật lý
- 活动dễ nhầm, đồng nghĩa"运动" chủ yếu chỉ các môn thể thao hoặc sự vận động mang tính thể chất mạnh, trong khi "活动" có thể là bất kỳ sự kiện, hoạt động tập thể nào (như hoạt động ngoại khóa, khuyến mãi).