Dịch

drive

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/dɹaɪv/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 41 nghĩa
  1. lái xe, đi xe, chởđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To operate or travel in a motor vehicle.
  2. thúc đẩy, khiến cho, thôi thúcđộng từB1ngoại động từ (transitive)To motivate, compel, or force someone to do something or reach a state.
  3. nghị lực, sự quyết tâm, động lựcdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Energy, ambition, and determination to achieve something.
  4. chuyến đi xe, chuyến lái xedanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A journey made in a motor vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. driveNguyên thể (infinitive)
  2. drivesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. drove (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. driven (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. drivingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • drive sthlái cái gìto drive a car/vehicle/truck/buslái xe/ô tô/xe tải/xe buýt
  • drive sb + adv./prep.chở ai + adv./prep.Could you drive me home?Bạn có thể chở tôi về nhà được không?
  • drive sbchở aiI don't want to take the bus. Will you drive me?Tôi không muốn đi xe buýt. Bạn chở tôi nhé?
  • drive sb + adj.làm ai + adj.
  • drive sb to do sthđẩy ai đến mức làm gìHunger drove her to steal.Cơn đói đã đẩy cô ấy đến mức phải ăn cắp.
  • drive sb to sthđẩy ai đến việc gìThose kids are driving me to despair.Bọn trẻ đang đẩy tôi đến bờ vực tuyệt vọng.

41 nghĩa khác

Động từ (verb) 17
Danh từ (noun) 24
Lái máy bay
  1. ngoại động từ (transitive)To operate (an aircraft); to pilot.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lái xe
Đi xe
Chở
Lùa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidriven
  2. từ tiếng Anh cổdrīfan“to drive, force, move”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*drīban

Ví dụ

  • .Bạn lái xe không giỏi lắm.
  • husband's .Chồng tôi cứ cằn nhằn mãi về tình trạng nhà cửa khiến tôi phát điên lên mất.
  • ?Chúng ta nên cuốc bộ hay đi xe?

AI