Nghĩa chính
Thêm 41 nghĩa- lái xe, đi xe, chởđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To operate or travel in a motor vehicle.
- thúc đẩy, khiến cho, thôi thúcđộng từB1ngoại động từ (transitive)To motivate, compel, or force someone to do something or reach a state.
- nghị lực, sự quyết tâm, động lựcdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Energy, ambition, and determination to achieve something.
- chuyến đi xe, chuyến lái xedanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A journey made in a motor vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- driveNguyên thể (infinitive)
- drivesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drove (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- driven (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- drivingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drive sthlái cái gìto drive a car/vehicle/truck/buslái xe/ô tô/xe tải/xe buýt
- drive sb + adv./prep.chở ai + adv./prep.Could you drive me home?Bạn có thể chở tôi về nhà được không?
- drive sbchở aiI don't want to take the bus. Will you drive me?Tôi không muốn đi xe buýt. Bạn chở tôi nhé?
- drive sb + adj.làm ai + adj.
- drive sb to do sthđẩy ai đến mức làm gìHunger drove her to steal.Cơn đói đã đẩy cô ấy đến mức phải ăn cắp.
- drive sb to sthđẩy ai đến việc gìThose kids are driving me to despair.Bọn trẻ đang đẩy tôi đến bờ vực tuyệt vọng.
Cụm động từ (phrasal verb)
- driveatCó nghĩa là, biểu thị; đạt được, nhằm mục đích hoặc có xu hướng đến một điểm
- driveupĐẩy lên giá, làm tăng, tăng lên
- driveinDùng theo nghĩa đen, xem drive, in
- driveoutĐẩy ra, trục xuất, tống cổ
- driveoffĐánh đuổi, rời đi
- driveawayXua đuổi
- drivebackĐẩy lùi
- drivedownLàm cho hoặc buộc một mức giá, số lượng, tỷ lệ, v.v. giảm xuống
41 nghĩa khác
Động từ (verb) 17
Danh từ (noun) 24
Lái máy bay
- ngoại động từ (transitive)To operate (an aircraft); to pilot.
Xuất hiện ở từ khác
- diskđồng nghĩachỉ chung thiết bị lưu trữ hoặc ổ đĩa
- drivingdễ nhầm‘Drive’ là động từ nguyên mẫu; ‘driving’ là dạng -ing hoặc danh từ, không thay thế nhau.
- powerđồng nghĩaVận hành hoặc thúc đẩy tiến trình tiến lên.
- powersđồng nghĩavận hành máy móc
- reduceđồng nghĩaThường dùng khi hoàn cảnh đẩy người ta vào một tình trạng xấu.
- ridedễ nhầm‘Drive’ dùng cho lái xe ô tô, máy móc; ‘ride’ dùng cho cưỡi ngựa, xe đạp, xe máy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc driveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidriven
- từ tiếng Anh cổdrīfan“to drive, force, move”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*drīban
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn lái xe không giỏi lắm.
- husband's .Chồng tôi cứ cằn nhằn mãi về tình trạng nhà cửa khiến tôi phát điên lên mất.
- ?Chúng ta nên cuốc bộ hay đi xe?