Nghĩa chính
Thêm 29 nghĩa- cưỡi, đi xe, láiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to sit on and control a vehicle such as a horse, bike or motorcycle
- đi xe, đi trong xe, đi trên xeđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to be a passenger in a vehicle such as a car, bus or train
- đưa ai đi, chởđộng từA2ngoại động từ (transitive)to transport someone in a vehicle; to give them a lift
- chuyến đi, đi dạodanh từA1an instance of riding, often a short trip for pleasure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rideNguyên thể (infinitive)
- ridesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rode (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- ridden (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- ridingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ride sthcưỡi cái gìto ride a horsecưỡi ngựa
- ride sth + adv./prep.đi cái gì + adv./prep.The boys were riding their bikes around the streets.Các chàng trai đang đi xe đạp khắp các con phố.
- ride sbchê bai ai
Cụm động từ (phrasal verb)
- rideonBắn chỉ điểm
- rideoutVượt bão
- ridewithHành động như một thành viên trung thành của một băng đảng hoặc phi hành đoàn
- ridealongĐi chơi với người khác hoặc những người khác; đặc biệt là tham gia cùng các sĩ quan cảnh sát tuần tra trên xe tuần tra
- rideupTiến lại gần bằng xe
- ridebyThực hiện chụp ảnh lái xe
- rideoffĐi phòng thủ để làm chệch hướng một cầu thủ đối phương
- rideforCó người chống lưng, hãy hết lòng ủng hộ
29 nghĩa khác
Động từ (verb) 17
Danh từ (noun) 12
Lợi dụng
- ngoại động từ (transitive)Lợi dụng, khai thácTo exploit or take advantage of (a situation).
Xuất hiện ở từ khác
- drivedễ nhầm'ride' là đi chung xe hoặc ngồi trên phương tiện do người khác điều khiển, còn 'drive' là tự mình lái xe điều khiển phương tiện.
- liftđồng nghĩatừ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ
- toolđồng nghĩadùng cho việc đi xe (có thể là người lái hoặc hành khách).
- walktrái nghĩaDi chuyển bằng phương tiện thay vì bằng chân.
- carreraTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 坐Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc rideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiriden
- từ tiếng Anh cổrīdan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rīdan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi chạy xe đạp
- , , spring-carriage .Giờ đây, khi trời yên biển lặng, việc bơi giữa biển khơi đối với một tay bơi lão luyện cũng dễ dàng như ngồi trên cỗ xe có lò xo giảm xóc trên đất liền.
- .Chiếc taxi chở anh ấy vào khu trung tâm.