Nghĩa chính
- Tiến lại gần bằng xeđộng từnội động từ (intransitive)to approach or come near to while riding.
- Tuột lên caođộng từnội động từ (intransitive)to move up higher on one's body.
- Hành động hoặc quá trình đi lêndanh từThe act or process of riding up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ride upNguyên thể (infinitive)
- rides upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ride upsSố nhiều (plural)
- rode up (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- ridden up (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- riding upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Chang’s .
- " ." " ."
- . . . glass-covered . . .