rideau
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công sự hoặc rào chắn như một gò đất nhỏ hoặc sườn núi, một đội quân, v.vdanh từA fortification or barrier such as a small earthen mound or ridge, a file of troops, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rideauDạng gốc (base form)
- rideausSố nhiều (plural)
- rideaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rideau Lakesdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở các hạt Leeds và Grenville, Ontario, Canada |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprideau“curtain”
- từ tiếng Pháp trung đạirideau
- từ tiếng Pháp cổridel“plaited stuff; cloth curtain; blind”
Ví dụ
- 24 enemy's , , .
- ' , block-ships, prames, , ; […]