Nghĩa chính
Thêm 26 nghĩa- Tiếng sập mạnhdanh từA sudden percussive noise.
- Nổ, kêu đùng đoàngđộng từTo make sudden loud noises, and often repeatedly, especially by exploding or hitting something.
- Ngay, trực tiếptrạng từkhông so sánh (not comparable)Right, directly.
- Rầm, đùngthán từA sudden percussive sound, such as made by the firing of a gun, slamming of a door, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bang on sthđập vào cái gìShe banged on the door angrily.Cô ấy đập vào cửa một cách giận dữ.
- bang sth (with sth)đập cái gì (bằng cái gì)The baby was banging the table with his spoon.Đứa bé đang đập thìa vào bàn.
- bang sthđập cái gìDon't bang the door when you go out!Đừng đập cửa khi đi ra!
- bang sth + adj.đập cái gì + adj.She banged the door shut.Cô ấy đập cửa sập lại.
- bang sth + adv./prep.đặt cái gì + adv./prep.
- bang sth (+ adv./prep.)đập cái gì (+ adv./prep.)
Cụm động từ (phrasal verb)
- bangonChính xác, đúng hoàn hảo, đúng lời
- bangoutLàm (việc gì đó) nhanh chóng, cẩu thả hoặc thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt là biểu diễn hoặc sáng tác nhạc hoặc một đoạn văn
- bangupTốt, vượt trội, xuất sắc
- bangoffBắn (vũ khí hoặc phát súng); xuất tinh
- bangintoVô tình va chạm với (cái gì đó)
- bangawayTấn công hoặc đánh liên tục
- bangaboutTạo ra nhiều tiếng ồn khi di chuyển xung quanh
- bangaroundTạo ra nhiều tiếng ồn khi di chuyển xung quanh
26 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 11
Trạng từ (adverb) 2
Cú đập
- Cú đập, cú va chạmA strike upon an object causing such a noise.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bangNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*bangen
- từ tiếng Anh cổ*bangian
- từ tiếng Bắc Âu cổbanga“to pound, hammer”
Ví dụ
- , .Khi anh ấy đập nó bằng búa, có một tiếng nổ lớn.
- ! .Một địa chỉ email có dấu ! được gọi là đường dẫn bang.
- .Đầu tôi đau như búa bổ sau khi uống rượu cả đêm tại buổi hòa nhạc.